alkylating agent

alkylating agent

A doctor discusses the use of an alkylating agent with a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Tác nhân alkyl hóa một loại thuốc chống ung thư (antineoplastic) được sử dụng để điều trị một số dạng ung thư. Các tác nhân này hoạt động bằng cách gắn một nhóm alkyl vào DNA của tế bào, làm hỏng DNA ngăn chặn sự phân chia của tế bào ung thư.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được điều trị bằng một tác nhân alkyl hóa cho bệnh ung thư hạch của ấy.)
  • (Các tác nhân alkyl hóa thường được sử dụng trong các phác đồ hóa trị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alkylating agent" có thể được phân loại thành các nhóm nhỏ như mustard gas derivatives (dẫn xuất khí tạt) hoặc nitrosoureas (nitrosourea), mỗi loại chế tác động tác dụng phụ riêng.
  • Trong ngữ cảnh lâm sàng, thuật ngữ này thường đi kèm với các mô tả về liều lượng, đường dùng ( dụ: tiêm tĩnh mạch hoặc uống) tác dụng phụ như ức chế tủy xương.
Biến thể từ gần giống
  • Alkyl hóa (n): quá trình gắn nhóm alkyl vào phân tử.
  • Tác nhân alkyl hóa (cụm danh từ): dạng đầy đủ của thuật ngữ này.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống ung thư alkyl hóa: cách diễn đạt tương tự nhưng dài hơn.
  • Chất alkyl hóa: một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả các chất không phải thuốc.
Các cụm từ liên quan
  • Liệu pháp alkyl hóa (n): phương pháp điều trị sử dụng các tác nhân alkyl hóa.
    • Alkylating therapy is a key component of many cancer treatment plans. (Liệu pháp alkyl hóa một thành phần quan trọng trong nhiều kế hoạch điều trị ung thư.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, đây thuật ngữ chuyên ngành y học.